japanese privet

japanese privet

A gardener trims a japanese privet hedge in a sunny yard.

Định nghĩa

Danh từ: "Japanese privet" một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Nhật Bản Hàn Quốc. Cây này đặc điểm nhỏ, màu xanh đậm, hoa mọc thành chùy thưa. họ hàng gần với cây "Chinese privet" (cây thủy lạp Trung Quốc) nhưng kích thước nhỏ hơn.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy lạp Nhật Bản thường được dùng làm hàng rào trong vườn tán rậm rạp của .)
  • (Cây thủy lạp Nhật Bản ra hoa nhỏ màu trắng vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant Japanese privet": trồng cây thủy lạp Nhật Bản.
    • Many homeowners choose to plant Japanese privet for privacy screening. (Nhiều chủ nhà chọn trồng cây thủy lạp Nhật Bản để tạo tầm nhìn riêng tư.)
  • "Japanese privet hedge": hàng rào cây thủy lạp Nhật Bản.
    • The Japanese privet hedge needs regular trimming to maintain its shape. (Hàng rào cây thủy lạp Nhật Bản cần được cắt tỉa thường xuyên để giữ hình dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Privet (danh từ): chi cây thủy lạp (Ligustrum), bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Privet is a common type of shrub used for hedging. (Thủy lạp một loại cây bụi phổ biến dùng làm hàng rào.)
  • Chinese privet (danh từ): cây thủy lạp Trung Quốc, một loài cùng chi nhưng lớn hơn.
    • Chinese privet is considered invasive in some regions. (Cây thủy lạp Trung Quốc được coi loài xâm lấnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligustrum japonicum (danh từ khoa học): tên khoa học của cây thủy lạp Nhật Bản.
    • Ligustrum japonicum is the scientific name for Japanese privet. (Ligustrum japonicum tên khoa học của cây thủy lạp Nhật Bản.)
  • Japanese wax-leaf privet (danh từ): một tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh vào bóng như sáp.
    • The Japanese wax-leaf privet is popular in landscaping. (Cây thủy lạp sáp Nhật Bản phổ biến trong thiết kế cảnh quan.)
Các cụm từ liên quan
  • Privet hedge (cụm danh từ): hàng rào làm từ cây thủy lạp.
    • A privet hedge provides a natural barrier. (Hàng rào thủy lạp tạo ra một rào chắn tự nhiên.)
  • Privet shrub (cụm danh từ): cây bụi thủy lạp.
    • The privet shrub can grow up to 3 meters tall. (Cây bụi thủy lạp có thể cao tới 3 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese privet" do đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.